Cảm Biến Lưu Lượng Gas LWQ-080-D2-10-S-S4-AB-CT-D1

Model: LWQ-080-D2-10-S-S4-AB-CT-D1

Brand: LWQ-080-D2-10-S-S4-AB-CT-D1

Tên sản phẩm: Cảm biến/Lưu lượng kế tuabin khí
Dòng sản phẩm: LWQ
Đường kính danh nghĩa (DN): DN80 (mã “080”)
Loại thiết bị: D2 – Loại bù nhiệt độ & áp suất (Temperature & Pressure Compensation), nguồn kép, ngõ ra RS485/4-20mA/xung
Độ chính xác: ±1.0%R (mã “10”)
Dải đo: S – Dải tiêu chuẩn (Standard Range)
Vật liệu thân/cánh tuabin, cấp bảo vệ nổ, áp suất danh định, kiểu kết nối (mã S4-AB-CT-D1): cần đối chiếu với datasheet/nhà cung cấp gốc để xác nhận chính xác
Cấp bảo vệ: IP65 (theo tiêu chuẩn chung của dòng LWQ)
Phòng nổ: ExdIICT6 Gb (

Liên hệ

Cảm Biến Lưu Lượng Gas LWQ-080-D2-10-S-S4-AB-CT-D1

Sản phẩm LWQ-080-D2-10-S-S4-AB-CT-D1 là lưu lượng kế tuabin khí (Gas Turbine Flow Meter) thuộc dòng LWQ, tích hợp cảm biến lưu lượng tuabin và bộ chuyển đổi/tổng hợp lưu lượng thông minh. Sản phẩm được thiết kế cho ứng dụng đo lưu lượng khí trong các ngành dầu khí, hóa chất, điện lực, luyện kim, lò hơi công nghiệp, khí đốt đô thị (city gas) và đo đếm thương mại khí (gas trade measurement).

LWQ 080 D2 10 S S4 AB CT D16

1. Thông số kỹ thuật LWQ-080-D2-10-S-S4-AB-CT-D1


Tên sản phẩm: Cảm biến/Lưu lượng kế tuabin khí
Dòng sản phẩm: LWQ
Đường kính danh nghĩa (DN): DN80 (mã “080”)
Loại thiết bị: D2 – Loại bù nhiệt độ & áp suất (Temperature & Pressure Compensation), nguồn kép, ngõ ra RS485/4-20mA/xung
Độ chính xác: ±1.0%R (mã “10”)
Dải đo: S – Dải tiêu chuẩn (Standard Range)
Vật liệu thân/cánh tuabin, cấp bảo vệ nổ, áp suất danh định, kiểu kết nối (mã S4-AB-CT-D1): cần đối chiếu với datasheet/nhà cung cấp gốc để xác nhận chính xác
Cấp bảo vệ: IP65 (theo tiêu chuẩn chung của dòng LWQ)
Phòng nổ: ExdIICT6 Gb

2. Đặc điểm nổi bật của dòng LWQ

  • Cảm biến kiểu tuabin thế hệ mới, khởi động lưu lượng thấp, tổn thất áp suất nhỏ, chống rung và chống xung động tốt, độ bền cao, ít bị ăn mòn.
  • Tích hợp cảm biến nhiệt độ và áp suất, tự động bù trừ và hiệu chỉnh hệ số nén, hiển thị lưu lượng thể tích ở điều kiện tiêu chuẩn (Pn=101.325kPa, Tn=293.15K).
  • Độ chính xác cao, thường đạt ±1.0%R~±1.5%R; độ lặp lại tốt (0.05%~0.2%R), phù hợp cho đo đếm thương mại (trade settlement).
  • Hỗ trợ đa dạng ngõ ra tín hiệu: xung (pulse), dòng 4-20mA, truyền thông RS485, tùy chọn HART/GPRS.
  • Có thể vận hành bằng nguồn ngoài 24VDC hoặc pin lithium 3.6V nội bộ, phù hợp lắp đặt ở khu vực không có sẵn nguồn điện lưới.
  • Ứng dụng rộng rãi cho các loại khí không ăn mòn: khí thiên nhiên, khí than, khí hóa lỏng (LPG), khí dầu mỏ, hydrocarbon nhẹ, argon, hydro áp suất cao, biogas…

3. Ưu điểm khi sử dụng LWQ-080-D2-10-S-S4-AB-CT-D1

  • Thiết bị đo lưu lượng khí chính xác cao, tích hợp sẵn bù nhiệt độ/áp suất (loại D2), giảm sai số do biến động điều kiện vận hành thực tế.
  • Cấu trúc module hóa (đầu đo + bộ chuyển đổi), dễ lắp đặt, bảo trì và thay thế linh kiện khi cần.
  • Phù hợp lắp đặt tại các trạm đo khí, trạm điều áp khí đô thị, hệ thống lò hơi công nghiệp yêu cầu đo đếm chính xác phục vụ mục đích thương mại.
  • Khả năng lưu trữ và truy vấn dữ liệu lịch sử (EEPROM), hỗ trợ xuất báo cáo phân tích qua kết nối máy tính.

Để biết thêm chi tiết kỹ thuật đầy đủ (vật liệu thân/cánh tuabin, áp suất danh định, kiểu kết nối, dải đo cụ thể) hoặc nhận báo giá Cảm biến lưu lượng gas LWQ-080-D2-10-S-S4-AB-CT-D1, vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn.